Tìm hiểu thêm về từ này
O mapa
Một hình ảnh đại diện cho một khu vực, giúp định vị và điều hướng. Nó có thể là bản đồ vật lý hoặc bản đồ số trên điện thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso de ver o mapa da cidade.
Tôi cần xem bản đồ thành phố.
O mapa está dentro do carro.
Bản đồ đang ở trong xe ô tô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.