Tìm hiểu thêm về từ này
O sul
Danh từ này chỉ phương hướng đối diện với hướng bắc. Nó thường được dùng để chỉ các vùng có khí hậu ấm áp hơn hoặc vị trí địa lý phía dưới trên bản đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gosto de passar as férias no sul.
Tôi thích đi nghỉ mát ở miền nam.
Eles moram no sul do país.
Họ sống ở miền nam của đất nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.