Tìm hiểu thêm về từ này
Em frente
Cụm từ này dùng để chỉ việc tiếp tục di chuyển theo cùng một hướng mà không rẽ. Nó có thể được sử dụng như một mệnh lệnh hoặc để mô tả vị trí của một tòa nhà ngay phía trước mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Siga sempre em frente até ao museu.
Hãy luôn đi thẳng cho đến khi tới bảo tàng.
O hotel fica logo ali em frente.
Khách sạn nằm ngay phía trước đằng kia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.