Tìm hiểu thêm về từ này
Ao lado de
Cụm từ chỉ vị trí tiếp giáp hoặc rất gần một vật thể khác theo chiều ngang. Nó thường dùng để mô tả vị trí các tòa nhà hoặc người ngồi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O banco fica ao lado da igreja.
Ngân hàng nằm cạnh bên nhà thờ.
Senta-te aqui ao lado de mim.
Hãy ngồi xuống đây cạnh bên tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.