Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ao lado de

Cụm từ chỉ vị trí tiếp giáp hoặc rất gần một vật thể khác theo chiều ngang. Nó thường dùng để mô tả vị trí các tòa nhà hoặc người ngồi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O banco fica ao lado da igreja.

Ngân hàng nằm cạnh bên nhà thờ.

Senta-te aqui ao lado de mim.

Hãy ngồi xuống đây cạnh bên tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí