Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O prato principal

Đây là phần quan trọng nhất của bữa ăn, thường bao gồm thịt hoặc cá. Nó thường được phục vụ sau món khai vị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O prato principal é bacalhau assado.

Món chính là cá tuyết nướng.

Qual é o prato principal de hoje?

Món chính của ngày hôm nay là gì?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí