Tìm hiểu thêm về từ này
A iguaria
Từ này chỉ những món ăn cực kỳ ngon, quý hiếm và thường có giá trị cao. Nó dùng để chỉ những loại thực phẩm đặc biệt không phải lúc nào cũng có sẵn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O caviar é uma iguaria cara.
Trứng cá muối là một món cao lương mỹ vị đắt tiền.
Esta iguaria é típica da região.
Món ngon này là đặc sản tiêu biểu của vùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.