Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A culinária

Từ này dùng để chỉ phong cách hoặc kỹ thuật chế biến món ăn cụ thể. Nó nhấn mạnh vào phương pháp thực hành và truyền thống làm bếp của một nhóm người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A culinária portuguesa é rica.

Cách nấu nướng của Bồ Đào Nha rất phong phú.

Ele prefere a culinária asiática.

Anh ấy thích cách nấu nướng của châu Á hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí