Tìm hiểu thêm về từ này
O sabor
Từ này chỉ cảm giác nhận được qua lưỡi và mũi khi ăn hoặc uống. Nó bao gồm sự kết hợp của các vị cơ bản và mùi thơm của thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Adoro o sabor a limão.
Tôi yêu hương vị chanh.
Este prato tem um sabor único.
Món ăn này có một hương vị độc đáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.