Tìm hiểu thêm về từ này
O petisco
Chỉ những phần ăn nhỏ, thường được dùng giữa các bữa chính hoặc ăn kèm với đồ uống. Chúng thường được chuẩn bị nhanh chóng và dùng để nhâm nhi cùng bạn bè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vamos comer uns petiscos no bar.
Chúng ta hãy đi ăn vài món nhẹ ở quán bar nhé.
Gosto de petiscos variados.
Tôi thích các món ăn nhẹ đa dạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.