Tìm hiểu thêm về từ này
Degustar
Hành động ăn hoặc uống một cách có ý thức để đánh giá chất lượng và hương vị. Đây là một thuật ngữ trang trọng hơn so với việc chỉ ăn uống thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vamos degustar os vinhos da região.
Chúng ta hãy cùng thưởng thức các loại rượu vang của vùng này.
Gostaria de degustar o novo queijo.
Tôi muốn thưởng thức loại phô mai mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.