Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A sobremesa

Đây là món ăn ngọt được phục vụ vào cuối bữa ăn. Nó giúp cân bằng lại khẩu vị sau khi ăn các món mặn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A sobremesa é pudim de ovos.

Món tráng miệng là bánh pudding trứng.

Gostaria de ver a carta de sobremesas?

Bạn có muốn xem thực đơn món tráng miệng không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí