Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cozinhar

Đây là hành động chế biến thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt. Quá trình này giúp thức ăn chín, an toàn và dễ tiêu hóa hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ela gosta de cozinhar pratos italianos.

Cô ấy thích nấu các món ăn Ý.

Vou cozinhar o jantar hoje.

Tôi sẽ nấu bữa tối hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí