Tìm hiểu thêm về từ này
A bagagem de mão
Đây là loại hành lý mà hành khách có thể mang trực tiếp vào khoang máy bay thay vì gửi dưới khoang chứa đồ. Thông thường nó bao gồm các vật dụng cá nhân và có giới hạn trọng lượng nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A minha bagagem de mão é leve.
Hành lý xách tay của tôi rất nhẹ.
Posso levar esta bagagem de mão?
Tôi có thể mang theo hành lý xách tay này không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.