Tìm hiểu thêm về từ này
O itinerário
Từ này chỉ lộ trình hoặc kế hoạch các địa điểm sẽ ghé thăm và thời gian thực hiện trong một chuyến đi. Nó giúp du khách quản lý thời gian hiệu quả hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O nosso itinerário é muito apertado.
Lịch trình của chúng tôi rất dày đặc.
Recebi o itinerário da viagem.
Tôi đã nhận được lịch trình của chuyến đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.