Tìm hiểu thêm về từ này
A paisagem
Từ này chỉ toàn bộ những nét đặc trưng về hình ảnh của một vùng đất khi nhìn vào. Nó có thể bao gồm các yếu tố tự nhiên như cây cối, núi non hoặc các công trình nhân tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A paisagem é muito bonita.
Phong cảnh rất đẹp.
Adoro a paisagem rural portuguesa.
Tôi yêu phong cảnh nông thôn của Bồ Đào Nha.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.