Tìm hiểu thêm về từ này
A escala
Từ này chỉ sự dừng lại tạm thời tại một địa điểm trung gian trong suốt hành trình dài trước khi đến đích cuối cùng. Thời gian dừng có thể từ vài tiếng đến một ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Temos uma escala de três horas.
Chúng tôi có một điểm dừng kéo dài ba tiếng.
A escala é em Amesterdão.
Điểm dừng là ở Amsterdam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.