Tìm hiểu thêm về từ này
O alojamento
Từ này dùng để chỉ nơi lưu trú tạm thời như khách sạn, nhà nghỉ hoặc căn hộ cho thuê. Nó bao gồm tất cả các loại hình dịch vụ lưu trú cho khách du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O alojamento está incluído no preço.
Chỗ ở đã được bao gồm trong giá tiền.
Procuramos alojamento perto da praia.
Chúng tôi đang tìm chỗ ở gần bãi biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.