Tìm hiểu thêm về từ này
O guia turístico
Đây là người dẫn dắt và cung cấp thông tin cho du khách về các địa danh trong suốt chuyến đi. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá văn hóa và lịch sử địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O guia turístico explicou a história.
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích về lịch sử.
Contratamos um guia turístico local.
Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên du lịch địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.