Tìm hiểu thêm về từ này
O visto
Thị thực (hay visa) là con dấu hoặc tài liệu cho phép một người nước ngoài nhập cảnh vào một lãnh thổ trong một thời gian nhất định. Có nhiều loại thị thực như du lịch, công tác hoặc du học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso de um visto para o Brasil.
Tôi cần thị thực để đi Brazil.
O visto de turista é válido por 90 dias.
Thị thực du lịch có thời hạn trong 90 ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.