Tìm hiểu thêm về từ này
Reservar
Hành động này có nghĩa là thỏa thuận để giữ lại một dịch vụ hoặc chỗ ngồi cho mục đích sử dụng trong tương lai. Việc đặt trước thường đi kèm với thanh toán hoặc tiền đặt cọc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quero reservar um quarto de hotel.
Tôi muốn đặt một phòng khách sạn.
Já reservaste os bilhetes?
Bạn đã đặt vé chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.