Tìm hiểu thêm về từ này
A grama
Gam là đơn vị đo khối lượng nhỏ, thường dùng cho các nguyên liệu nấu ăn hoặc vật phẩm nhẹ. Lưu ý trong tiếng Bồ Đào Nha, khi chỉ đơn vị đo lường, nó mang giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso de duzentos gramas de fiambre.
Tôi cần hai trăm gam thịt nguội.
Esta receita leva apenas uma grama de açafrão.
Công thức này chỉ cần một gam nhụy hoa nghệ tây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.