Tìm hiểu thêm về từ này
O quilómetro
Đây là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét. Nó là đơn vị tiêu chuẩn để đo quãng đường di chuyển của các phương tiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Corri um quilómetro em cinco minutos.
Tôi đã chạy một kilômét trong năm phút.
A praia fica a um quilómetro daqui.
Bãi biển cách đây một kilômét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.