Tìm hiểu thêm về từ này
A quantidade
Từ này dùng để chỉ bao nhiêu đơn vị của một thứ gì đó có sẵn hoặc cần thiết. Nó có thể dùng cho cả vật đếm được và không đếm được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A quantidade de açúcar na receita é excessiva.
Số lượng đường trong công thức này là quá nhiều.
Comprei uma pequena quantidade de sementes.
Tôi đã mua một số lượng nhỏ hạt giống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.