Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O mililitro

Đây là đơn vị đo thể tích cực nhỏ, bằng một phần nghìn của lít. Nó được dùng để đo các chất lỏng đòi hỏi độ chính xác cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O frasco contém cem mililitros de perfume.

Chiếc lọ chứa một trăm mililit nước hoa.

Adicione dez mililitros de essência de baunilha.

Thêm mười mililit tinh chất vani.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí