Tìm hiểu thêm về từ này
O comprimento
Từ này dùng để chỉ kích thước của một vật thể dọc theo chiều dài nhất của nó. Nó thường được sử dụng trong xây dựng, may mặc và đo lường khoảng cách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Qual é o comprimento desta prateleira?
Chiều dài của chiếc kệ này là bao nhiêu?
O comprimento da estrada é de dez quilómetros.
Chiều dài của con đường là mười km.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.