Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O centímetro

Đây là đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét, với một mét bằng một trăm xăng-ti-mét. Nó thường được viết tắt là cm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Faltam cinco centímetros para a medida certa.

Còn thiếu năm xăng-ti-mét nữa mới đúng số đo.

A moldura tem trinta centímetros de largura.

Khung tranh rộng ba mươi xăng-ti-mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí