Tìm hiểu thêm về từ này
O litro
Một lít tương đương với một đề-xi-mét khối. Đây là đơn vị đo lường thể tích phổ biến nhất trong hệ mét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bebo um litro de água todas as manhãs.
Tôi uống một lít nước mỗi sáng.
Quanto custa um litro de leite fresco?
Một lít sữa tươi giá bao nhiêu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.