Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A dose

Từ này chỉ một lượng cụ thể của thứ gì đó được dùng trong một lần, đặc biệt là thuốc hoặc thực phẩm. Nó giúp kiểm soát sự cân bằng trong tiêu dùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Uma dose de arroz é suficiente para dois.

Một khẩu phần cơm là đủ cho hai người.

A dose do medicamento deve ser exata.

Liều lượng của thuốc phải thật chính xác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí