Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Экология

Thuật ngữ này đề cập đến cả nghiên cứu khoa học và tình trạng của môi trường. Người Nga thường nói rằng hệ sinh thái kém khi nói về ô nhiễm đô thị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Плохая экология влияет на наше здоровье.

Môi trường sống kém ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.

Он изучает экологию в местном университете.

Anh ấy đang học sinh thái học tại trường đại học địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí