Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Устойчивый

Một tính từ mô tả điều gì đó có thể được duy trì ở một mức độ nhất định. Trong sinh thái học, nó liên quan đến việc tránh cạn kiệt tài nguyên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Устойчивое развитие — цель многих стран.

Phát triển bền vững là một mục tiêu của nhiều quốc gia.

Нам нужны устойчивые методы ведения хозяйства.

Chúng ta cần các phương pháp canh tác bền vững.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí