Tìm hiểu thêm về từ này
Потепление
Được bắt nguồn từ từ 'ấm'. Thường được sử dụng với 'глобальное' để mô tả sự gia tăng nhiệt độ của Trái Đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Глобальное потепление меняет нашу планету.
Biến đổi khí hậu đang thay đổi hành tinh của chúng ta.
Последствия потепления видны уже сегодня.
Hậu quả của sự nóng lên toàn cầu đã có thể thấy rõ ngay hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.