Tìm hiểu thêm về từ này
Заповедник
Một khu vực được bảo vệ, nơi đất đai, thực vật và động vật được giữ ở trạng thái tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В этом заповеднике живут редкие тигры.
Những con hổ hiếm sống trong khu bảo tồn thiên nhiên này.
Туристы посетили государственный заповедник.
Du khách đã đến thăm khu bảo tồn thiên nhiên của bang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.