Tìm hiểu thêm về từ này
Солнечная панель
Một thuật ngữ kỹ thuật cho thiết bị chuyển đổi ánh sáng thành điện năng. Nó bao gồm một tính từ và một danh từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Солнечная панель стоит на крыше дома.
Một tấm pin mặt trời nằm trên mái nhà.
Он установил солнечные панели на даче.
Anh ấy đã lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời tại ngôi nhà mùa hè của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.