Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Защита

Chỉ hành động bảo vệ hoặc gìn giữ một điều gì đó. Đây là gốc của từ chỉ 'người bảo vệ' hoặc 'người đại diện'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Защита животных важна для всех.

Bảo vệ động vật rất quan trọng đối với mọi người.

Этот закон гарантирует защиту лесов.

Luật này đảm bảo việc bảo vệ rừng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí