Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вымирание

Quá trình một loài bị tuyệt chủng. Nó thường được sử dụng với giới từ 'на грани', có nghĩa là ở bờ vực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Многим животным грозит полное вымирание.

Nhiều loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng hoàn toàn.

Учёные пытаются предотвратить вымирание видов.

Các nhà khoa học đang cố gắng ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí