Tìm hiểu thêm về từ này
Мусор
Một thuật ngữ chung cho chất thải, rác rưởi hoặc đồ bỏ lại. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen cho chất thải vật lý và theo nghĩa bóng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не бросайте мусор на землю.
Đừng vứt rác bừa bãi.
Сортировка мусора — это полезная привычка.
Việc phân loại rác là một thói quen hữu ích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.