Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Искусство

Đây là một thuật ngữ rộng, bao gồm mọi thứ từ mỹ thuật đến nghệ thuật biểu diễn. Nó bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Она изучает современное искусство в университете.

Cô ấy học nghệ thuật đương đại tại trường đại học.

Музей представляет лучшие образцы русского искусства.

Bảo tàng trưng bày những ví dụ tiêu biểu nhất của nghệ thuật Nga.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí