Tìm hiểu thêm về từ này
Выставка
Điều này đề cập đến một triển lãm tạm thời hoặc một cuộc trưng bày cố định. Nó bắt nguồn từ động từ 'выставлять', có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'triển lãm'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вчера открылась уникальная выставка фоторабот.
Một triển lãm độc đáo các tác phẩm nhiếp ảnh đã khai mạc vào ngày hôm qua.
На этой выставке представлены редкие иконы.
Các biểu tượng hiếm được trưng bày tại triển lãm này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.