Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Композитор

Một danh từ giống đực dùng để chỉ người viết nhạc chuyên nghiệp. Đây là một từ đồng nghĩa, giúp người nói tiếng Anh dễ nhớ hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мой любимый русский композитор — Сергей Рахманинов.

Nhà soạn nhạc Nga yêu thích của tôi là Sergei Rachmaninoff.

Композитор пишет музыку для нового балета.

Nhà soạn nhạc đang sáng tác nhạc cho một vở ballet mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí