Tìm hiểu thêm về từ này
Спектакль
Cụ thể đề cập đến một vở kịch hoặc buổi biểu diễn sân khấu. Đây là một danh từ giống đực kết thúc bằng một dấu mềm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот спектакль получил отличные отзывы критиков.
Buổi biểu diễn này đã nhận được những đánh giá xuất sắc từ các nhà phê bình.
Мы купили билеты на вечерний спектакль.
Chúng tôi đã mua vé cho buổi biểu diễn tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.