Tìm hiểu thêm về từ này
Творчество
Một danh từ giống trung. Nó thường được sử dụng để mô tả "tác phẩm" của một tác giả cụ thể (ví dụ: 'творчество Пушкина').
Ví dụ trong ngữ cảnh
Детское творчество заслуживает большого внимания.
Sáng tạo của trẻ em xứng đáng được quan tâm rất nhiều.
Его творчество вдохновляет многих молодых людей.
Tác phẩm sáng tạo của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.