Tìm hiểu thêm về từ này
Архитектура
Dùng để mô tả phong cách của các tòa nhà. Nó thường được kết hợp với các tính từ như 'древнерусская' (cổ điển Nga).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Меня восхищает старая архитектура Петербурга.
Tôi ngưỡng mộ kiến trúc cổ kính của Saint Petersburg.
Этот город славится своей уникальной архитектурой.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.