Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Шедевр

Được vay mượn từ tiếng Pháp 'chef-d''œuvre'. Nó mô tả một tác phẩm có kỹ năng hoặc nghệ thuật xuất sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Этот фильм — настоящий шедевр кинематографа.

Bộ phim này là một kiệt tác thực sự của nghệ thuật điện ảnh.

В музее мы увидели признанные шедевры.

Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy những kiệt tác nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí