Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Наследие

Một danh từ giống trung chỉ thứ được thừa kế từ quá khứ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы должны сохранять наше культурное наследие.

Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa của mình.

Архитектурное наследие города находится под защитой.

Di sản kiến trúc của thành phố đang được bảo vệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí