Tìm hiểu thêm về từ này
Наследие
Một danh từ giống trung chỉ thứ được thừa kế từ quá khứ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы должны сохранять наше культурное наследие.
Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa của mình.
Архитектурное наследие города находится под защитой.
Di sản kiến trúc của thành phố đang được bảo vệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.