Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сюжет

Chỉ trình tự các sự kiện trong một tác phẩm văn học. Nó cũng được sử dụng trong nghệ thuật để mô tả nội dung của một bức tranh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сюжет этой книги держит в напряжении.

Cốt truyện của cuốn sách này khiến bạn luôn trong trạng thái hồi hộp.

Я не ожидал такого поворота сюжета.

Tôi không ngờ lại có một bước ngoặt như vậy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí