Tìm hiểu thêm về từ này
Сюжет
Chỉ trình tự các sự kiện trong một tác phẩm văn học. Nó cũng được sử dụng trong nghệ thuật để mô tả nội dung của một bức tranh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сюжет этой книги держит в напряжении.
Cốt truyện của cuốn sách này khiến bạn luôn trong trạng thái hồi hộp.
Я не ожидал такого поворота сюжета.
Tôi không ngờ lại có một bước ngoặt như vậy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.