Tìm hiểu thêm về từ này
Шедевр
Một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, kỹ năng hoặc tay nghề cao. Từ này được mượn từ tiếng Pháp 'chef-d'œuvre'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот роман признан мировым шедевром.
Cuốn tiểu thuyết này được công nhận là một kiệt tác của thế giới.
Каждый писатель мечтает создать настоящий шедевр.
Mỗi nhà văn đều mơ ước tạo ra một kiệt tác thực sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.