Tìm hiểu thêm về từ này
Библиотека
Một nơi để lưu trữ sách. Nó cũng có thể đề cập đến bộ sưu tập sách cá nhân tại nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я часто провожу время в школьной библиотеке.
Tôi thường dành thời gian ở thư viện trường.
У него дома огромная личная библиотека.
Anh ấy có một thư viện cá nhân rất lớn tại nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.