Tìm hiểu thêm về từ này
Проза
Ngôn ngữ viết hoặc nói ở dạng thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu. Nó là đối lập của 'поэзия'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он пишет как стихи, так и прозу.
Anh ấy viết cả thơ và văn xuôi.
Русская проза девятнадцатого века известна во всём мире.
Văn xuôi Nga thế kỷ XIX được biết đến trên toàn thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.