Tìm hiểu thêm về từ này
Издатель
Một cá nhân hoặc công ty chuẩn bị và phát hành sách để bán. Công ty này được gọi là 'издательство'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Издатель отказался печатать эту книгу.
Nhà xuất bản từ chối in cuốn sách này.
Он работает главным издателем в крупной компании.
Anh ấy làm việc với vai trò là nhà xuất bản chính tại một công ty lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.