Tìm hiểu thêm về từ này
Повествование
Chỉ quá trình kể chuyện hoặc chính câu chuyện đó. Đây là một thuật ngữ học thuật, thường được sử dụng trong phân tích văn học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Повествование ведётся от первого лица.
Truyện được kể theo ngôi thứ nhất.
Линейное повествование прерывается воспоминаниями героя.
Trình tự tuyến tính bị gián đoạn bởi những ký ức của nhân vật chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.